Trong tiếng anh có rất nhiều cụm từ mang ý nghĩa riêng mà bạn không thể tách riêng nó ra để dịch được. Ví dụ như bạn có biết cụm “In charge of là gì” không? Cụm từ này mang ý nghĩa gì và được sử dụng như thế nào. Đó là lý do mà bài viết này kulturbench.com sẽ đưa ra cho bạn câu trả lời cũng như những kiến thức thêm bên ngoài để củng cố kiến thức của mình nhé.

Bạn đang xem: Be in charge of là gì


In charge of là gì?

Khi muốn viết một đoạn văn hay nói ra một câu khi phân phó công việc cho mọi người. Bạn chắc hẳn sẽ bối rối không biết phải dùng động từ gì, giới từ gì hay cụm từ gì cho thích hợp. Vậy lúc này cụm từ In charge of thật sự sẽ có ích với bạn. Cụ thể về ý nghĩa của nó như sau:


“Be in charge of doing something/ doing something” mang nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận việc gì. Ngoài ra bạn còn có một cách sử dụng mở rộng là cụm từ “Put someone in charge of something/ doing something” mang nghĩa là giao phó hoặc ủy thác cho ai trách nhiệm làm việc gì. Ngoài ra cụm từ “Put someone on a charge of something/ doing something” cũng có ý nghĩa tương tự như vậy trong từ điển Đại học Oxford.

Ex: You are not in charge of the universe; you are in charge of yourself.

(Bạn không phụ trách vũ trụ; bạn chịu trách nhiệm về bản thân)

*
*
*
*
*
*
In addition to a competitive salary, the company offers attractive employee benefits.

Ex: In addition to his movie work, Redford is known as a champion of environmental causes.

Xem thêm: Free Bj Ssonim Là Ai - Bj Winter Sexy Dance #4

(Ngoài công việc điện ảnh của mình, Redford còn được biết đến như một nhà vô địch về các nguyên nhân môi trường)

In conclusion

Dịch nghĩa: Tóm lại là, kết cục là

Ex: In conclusion, walking is a cheap, safe, enjoyable and readily available form of exercise.

(Tóm lại, đi bộ là một hình thức tập thể dục rẻ tiền, an toàn, thú vị và sẵn có.)

Ex: In conclusion, I hope the preceding arguments have convinced you of the need for action.

(Để kết luận, tôi hy vọng các lập luận trước đã thuyết phục bạn về sự cần thiết phải hành động.)

Ex: In conclusion, patients with cholesterol gall stones produce less metastable hepatic bile measured by the evidence of shorter nucleation time.

(Tóm lại, bệnh nhân bị sỏi túi mật tạo ra mật gan ít di căn được đo bằng các bằng chứng về thời gian tạo mầm ngắn hơn.)

In order to

Dịch nghĩa: Để làm gì

Ex: The government plans to cut taxes in order to stimulate the economy

(Chính phủ có kế hoạch cắt giảm thuế để kích thích nền kinh tế)

Ex: We should plant more and more trees in order to live better and more healthy in the future.

(Chúng ta nên trồng nhiều cây hơn để sống tốt hơn và khỏe mạnh hơn trong tương lai.)

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *