Ngoại ngữ luôn là một chủ đề nhạy cảm khi tìm việc. Bạn đã vượt qua vòng đầu với bộ CV Tiếng Anh tiêu chuẩn. Nhưng vẫn không thể tránh cảm giác hồi hộp, lo lắng khi nghĩ tới phỏng vấn Tiếng Anh. Cùng TopCV chuẩn bị kĩ để tránh rơi vào trường hợp này nhé

CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Tell me about yourself. (Hãy giới thiệu về bản thân bạn.)

Nhìn qua thì câu hỏi này có vẻ đơn giản nhất, nhưng thực chất lại là câu hỏi quan trọng nhất. Vì nó là mở đầu của cuộc phỏng vấn, và tạo cho nhà tuyển dụng ấn tượng ban đầu về con người bạn. Nhà tuyển dụng có hình dung tốt hay xấu về bạn phụ thuộc rất lớn vào cách bạn trả lời câu hỏi này có khéo léo không.

Bạn đang xem: Detail oriented là gì

Bạn đang xem: Detail oriented là gì

Nội dung cùng chủ đề mà có thể bạn sẽ quan tâm:

Thông thường, bạn sẽ giới thiệu qua về tên tuổi, ngành học, tính cách, kinh nghiệm và một số mục tiêu, mong muốn của bản thân.


*
*
*
*

Ví dụ:

– In short term, I want to learn the basics of marketing and experience the real market as much as possible. So I can grow as a market analyst, which is my long-term goal.

(Trong ngắn hạn, tôi muốn học những điều cơ bản của marketing và trải nghiệm thị trường thực tế càng nhiều càng tốt. Từ đó tôi có thể trở thành chuyên gia phân tích thị trường, đó là mục tiêu dài hạn của tôi.)

– I want to become a valued employee of a company in advance. I want to make difference and I’m willing to work hard to achieve my goal. And then I want to build a special career that I can be proud of.

(Trước tiên tôi muốn trở thành một nhân viên có ích của công ty. Tôi muốn tạo nên sự khác biệt và tôi sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu này. Sau thì tôi muốn xây dựng một sự nghiệp đặc biệt mà tôi có thể tự hào.)

6. What do you think makes you a good fit for this company? (Điều gì khiến bạn nghĩ rằng mình hợp với công ty này?)

Với câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, nhà tuyển dụng đang muốn nhìn thấy những kỹ năng bạn có và những ưu điểm phù hợp với điều mà họ đang tìm kiếm. Cũng giống như câu hỏi về thế mạnh, bạn hãy chọn lọc những kỹ năng và kinh nghiệm phục vụ tốt cho công việc đang ứng tuyển.


Ví dụ:

– Nếu đang ứng tuyển công việc Sales, bạn có thể nhấn mạnh sự tự tin, kỹ năng thuyết phục và giải quyết vấn đề.

Xem thêm: Kenny You Là Ai - Không Phải Bray

I’m so confident in my persuading and problem-solving skills.

(Tôi rất tự tin vào kỹ năng thuyết phục và giải quyết vấn đề của mình.)

– Nếu ứng tuyển công việc SEO web, bạn hãy nói về khả năng viết và kinh nghiệm viết bài, làm việc với web trước đây của mình.

I’m good at writing, and I worked for a travel agency as a copywriter in 2 years.

(Tôi có khả năng viết tốt, và đã từng làm vị trí viết bài cho một đại lý du lịch trong 2 năm.)

7. Do you have any questions? (Bạn còn câu hỏi gì không?)

Đây cũng là dạng câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh “kinh điển” như câu đầu tiên. Với câu này, người bình thường sẽ chỉ nói không có và cảm ơn. Những người thông minh sẽ biết cách thể hiện sự quan tâm và tìm hiểu kỹ lưỡng đối với công ty. Đưa ra được những câu hỏi thông minh cũng sẽ giúp bạn gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Vậy nên đừng dại mà nói “Tôi không có” rồi đứng dậy ra về nhé.


Ví dụ:

– What would be the first project I’d be working on if I was offered the job?

(Nếu tôi được nhận công việc này, dự án đầu tiên mà tôi được tham gia là gì?)

– I have searched but could not find much information about your company. Can you tell me more about the organizing system?

(Tôi đã tìm hiểu nhưng không thể tìm thấy nhiều thông tin về công ty. Anh/chị có thể nói cho tôi nhiều hơn về hệ thống tổ chức của bên mình được không?)

Trong một cuộc phỏng vấn, tất nhiên sẽ phát sinh rất nhiều câu hỏi khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của ứng viên và yêu cầu bên phía công ty. Trên đây chỉ là những câu hỏi thường gặp và cần lưu ý khi trả lời nhất.

Tất nhiên phần trả lời chỉ là gợi ý của chúng tôi, hãy thỏa sức sáng tạo và tạo ra phong cách riêng của bạn. Như vậy mới thực sự khiến nhà tuyển dụng bị ấn tượng và cân nhắc. Chúc các bạn luôn trả lời tốt những câu hỏi tiếng Anh khi phỏng vấn!

Còn nếu bạn vẫn đang gặp khó khăn trong việc viết CV bằng tiếng Anh, hãy đến với công cụ tạo CV miễn phí của TopCV để được giúp đỡ:https://www.topcv.vn/mau-cv

TỪ VỰNG CẦN THIẾT


Personal details/ information: thông tin cá nhânWork ethic: đạo đức nghề nghiệpHire: thuê, tuyểnCompany: công tyCorporation: tập đoànInterpersonal skills: kỹ năng giao tiếpTeamwork: kỹ năng làm việc nhómLogical/ Critical thinking: Tư duy logic/ phản biệnProblem-solving skill: kỹ năng giải quyết vấn đềPresentation skills: kỹ năng thuyết trìnhColleague: đồng nghiệpGood fit: người phù hợpEmployer: nhà tuyển dụngEmployee: người ứng tuyểnRecruitment: đợt tuyển dụngStrength: thế mạnhWeakness: điểm yếuPotential: tiềm năng, triển vọngManage/ Arrange: quản lý, sắp xếpOrganize: tổ chứcActive: năng động, chủ độngDescribe: mô tảWork style: phong cách làm việcChallenge: thách thứcOppotunity: cơ hộiPressure: áp lựcExperience: trải nghiệmSupervisor: người giám sátManager: người quản lýAim/ Goal: mục tiêuAmbitious: có tham vọngOrientation: định hướngCreative/ Think out of the box: sáng tạoGrowth: sự phát triển, tăng trưởngResponsibility: trách nhiệmResponsible: có trách nhiệmSuitable: phù hợpKnowledge: kiến thứcPersonality: tính cách, phẩm chấtPassion: đam mêPositive: tích cựcWell-organized: ngăn nắp, tổ chức tốtReliable/ Dependable: đáng tin cậyHonest: trung thựcDedicated: cống hiến, tận tụyHard-working: chăm chỉExperience: kinh nghiệmProfessional: chuyên nghiệpTeam player: người cùng độiTeam leader: đội trưởng

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *