*tính từ
 làm ra để vứt đi sau khi dùng; dùng một lần
 disposable plate/syringe
 đĩa/ống tiêm dùng một lần
 sẵn có để dùng
 disposable resources
 tài nguyên có sẵn
 disposable income
 thu nhập còn lại sau khi nộp thuế và đóng bảo phí

disposable▸ adjective1disposable plates: THROWAWAY, expendable, one-use.

Bạn đang xem: Disposable là gì

2disposable income: AVAILABLE, usable, spendable.
■ đồ đạc dùng một lần rồi bỏ
disposable earnings
■ thu nhập tùy dụng
disposable funds
■ vốn khả dụng
disposable funds
■ vốn sắn có
disposable goods
■ hàng chỉ dùng một lần
disposable goods
■ hàng chỉ dùng một lần (đồ bỏ đi như khăn giấy, ống tiêm...)
disposable income
■ thu nhập khả dụng
disposable income
■ thu nhập sẵn có (sau khi trừ thuế)
disposable packaging
■ bao bì chỉ dùng một lần
disposable profit
■ lợi nhuận có thể sử dụng
.
■ dùng một lần
Giải thích EN: Describing a product that is intended to be discarded after use and replaced by an identical item, such as the filter unit in many systems.

Xem thêm: Bố Của Cường Đô La Là Ai ? Tiểu Sử Và Sự Nghiệp Tình Trường Của Đại Gia

Giải thích VN: Miêu tả một sản phẩm bị bỏ đi ngay sau khi sử dụng và được thay thế bởi một cái khác tương tự, ví dụ như bộ phận lọc trong các hệ thống.
■ sẵn có

* tính từ - có thể bỏ đi; có thể bán tống đi (hàng...) - có thể chuyển nhượng - có thể dùng được, có thể sử dụng - sẵn có, sẵn để dùng
disposable■ adjective 1》 (of an article) intended to be used once and then thrown away. ⁃ able to be dispensed with; easily dismissed. 2》 (chiefly of financial assets) readily available for the owner"s use as required. ■ noun a disposable article. Derivatives
disposabilitynoun
I noun an item that can be disposed of after it has been used • Hypernyms: itemII adjective1. free or available for use or disposition- every disposable piece of equipment was sent to the fire- disposable assets• Ant: nondisposable• Similar to:available , usable , useable , expendable , spendable , fluid , liquid2. designed to be disposed of after use- disposable paper cups• Ant: nondisposable• Similar to: throwaway
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *