Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ kulturbench.com.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.


Bạn đang xem: Eyeball là gì

Similarly, the people who sit behind bank counters are not especially good at eyeballing potentially fraudulent benefit claimants.
I could give chapter and verse, and describe the individuals who inject into their eyeballs because they have no veins left that they can use.
At present a man can be certified as suffering from nystagmus notwithstanding the fact that the oscillation of the eyeballs is not present.
He fixed up this test in which the cosmetic was applied to the eyeballs of rabbits, and they did go blind.
The notion that an individual can be so drunk or so doped to the eyeballs that he is incapable of realising that he is being reckless is an odd one.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên kulturbench.com kulturbench.com hoặc của kulturbench.com University Press hay của các nhà cấp phép.
*

*

Xem thêm: Tã´I Lã  Ai : Thành Long Thuyết Minh, Tã´I Lã  Ai

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập kulturbench.com English kulturbench.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *