(NCTG) “Tại sao con người đã tiến rất xa về khoa học và tư duy, mà vẫn cứ bối rối không biết cách xử trí ra sao với nỗi buồn?”.Bạn đang xem: Metamorphosis là gì


*

Vở ballet “The Metamorphosis” của Arthur Pita, chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Franz Kafka

1.

Bạn đang xem: Metamorphosis là gì

Năm 1915, Kafka ra mắt tiểu thuyết “The Metamorphosis” (Hóa thân) kể về một anh chàng tên Samsa bỗng nhiên biến thành một con bọ. Từ đó bắt đầu một trong những bí ẩn lớn nhất trong giới văn chương: rốt cuộc đó là con gì?Vì muốn hướng người đọc đến cảm giác kinh tởm của Samsa trước hình hài mới chứ không phải bản thân hình hài đó, nên Kafka cố tình giữ hình ảnh con vật đó trong bí ẩn. Kafka dùng chữ “Ungeziefer” mơ hồ thay vì chữ “Insekt”, làm cho không ít dịch giả bối rối. Kafka còn dặn người minh họa sách tuyệt đối không được vẽ con bọ, vì vậy bìa sách đầu tiên hoàn toàn không có tính “hóa thân” gì cả. Văn hóa đại chúng hay hình dung đó là con gián. Nhưng tác giả “Lolita” kiêm chuyên gia bướm học và tiểu tiết vụn vặt Nabokov khẳng định đó phải là bọ cánh cứng.2.

Xem thêm:

Trong một giai đoạn tăm tối của đời mình, tôi chợt nhận ra mấu chốt không phải nằm ở bề ngoài mà ở “chất dịch màu nâu” tiết ra từ miệng con bọ. Trong tiếng Hy Lạp cổ, “melas” nghĩa là “đen” và “kholé” nghĩa là “dịch mật”, hợp lại để tạo ra từ “melancholy” (thông thường nghĩa là “u buồn”, trong tâm lý học còn chỉ một dạng trầm cảm, tức là sự buồn bã nặng nề). Tôi nghĩ, biết đâu chất dịch chảy ra từ miệng Samsa chính là nỗi buồn, và “Hóa thân” thật ra là câu chuyện về một người buồn bã đến mức biến dạng hình hài.Hiểu theo lối ẩn dụ, Samsa có đầy đủ biểu hiện của một người trầm cảm: anh không còn muốn ăn uống, nói chuyện như người bình thường. Anh không còn kết nối được với bất kỳ ai, không còn thấy sự an ủi ở những thứ như tình ái, tri thức hay nghệ thuật. Anh cảm thấy mình như bị bao bọc trong một lớp màng, cách ly mình với cuộc đời và sự sống. Bên trong lớp màng là một trái tim băng giá, tê liệt. Bên ngoài lớp màng, thế giới trôi đi trong hờ hững, không ai ngoái nhìn hay ghi nhận nỗi buồn của anh. Khi anh cố chia sẻ cảm giác của mình, người khác lại xem anh như kẻ yếu đuối và là gánh nặng đáng xấu hổ cho gia đình và xã hội.Bao nhiêu người trầm cảm từng trải qua cảm giác tự cô lập và bị cô lập như vậy? Những lúc đó, chúng ta khác gì một con bọ dị hợm ở giữa thế giới loài người? Tôi nghĩ, biết đâu con bọ của Kafka thật ra chỉ là một con người bị nỗi buồn làm cho méo mó, đến mức nhân loại không còn (muốn) nhận ra đó là một con người.
*

*

Trái → Phải: Tim takotsubo vs. Tim thường. Hình chụp tim bị bệnh + Bình bắt mực5. Lịch sử khoa học dường như song hành với lịch sử chối bỏ nỗi buồn. Thế kỷ 4-5 trước CN, người Hy Lạp cổ gọi “melancholy” là “mật đen” vì họ cho rằng trầm cảm là do lá lách của bệnh nhân tiết ra quá nhiều mật đen. Hippocrates chữa trầm cảm như bệnh lý thể chất - cho bệnh nhân tắm rửa, tập thể dục và điều chỉnh việc ăn uống (cho dùng hỗn hợp chiết xuất hoa anh túc pha sữa lừa). Trong khi đó, người Lưỡng Hà, Trung Quốc và Ai Cập cổ đại xem trầm cảm là do quỷ ám và phải chữa bằng cách trừ tà (đánh đập, bỏ đói các thứ).Thời Trung Cổ và Phục Hưng, người ta cho rằng trầm cảm là một dạng quỷ ám và chữa trị bằng cách khoan một cái lỗ trên đầu để xả tà khí. Thế kỷ 17, Robert Burton viết cuốn sách y khoa chuyên sâu về trầm cảm đầu tiên - “The Anatomy of Melancholy”, đề cập đến những cách chữa trầm cảm như dùng thảo dược, thuốc xổ, xem đàn ca múa hát và cưới vợ/chồng. Thời Khai Minh (thế kỷ 18-19), nhiều người cho rằng trầm cảm là bệnh di truyền và phải nhốt người bệnh vào nhà thương điên.Đầu thế kỷ 20, Sigmund Freud có lẽ là người đầu tiên thực sự chạm đến đúng cốt lõi của vấn đề. Freud cho rằng trầm cảm là phản ứng với sự mất mát (có thể là mất mát thực tế như người thân qua đời, hoặc mất mát tượng trưng như thất bại nặng nề trong cuộc sống), và đề xuất cách chữa trị bằng phân tâm học (lắng nghe bệnh nhân nói). Tuy nhiên, Freud chỉ là thiểu số, còn cách chữa trầm cảm phổ biến thời đó là sốc điện (electroconvulsive therapy) hoặc phẫu thuật phá hủy một phần ở phía trước não (lobotomy), cả hai cách này đều xuất hiện trong phim “Bay trên tổ chim cúc cu” (One Flew Over the Cuckoo's Nest, 1975) như những biện pháp rất méo mó và để lại nhiều di chứng nặng nề.
*

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *